Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优秀

优秀

yōu xiù

HSK 4

Nghĩa

  • ưu tú
  • xuất sắc

Định nghĩa

指非常好,超出一般水平。

Chỉ những gì rất tốt, vượt trên mức bình thường.

Cách dùng

常用来形容人、成绩、品质、作品等,表示出色、突出、值得表扬。

Thường dùng để miêu tả con người, thành tích, phẩm chất, tác phẩm,... biểu thị sự xuất sắc, nổi bật, đáng khen ngợi.

Ví dụ

  • 1 他是一位优秀的老师。 (Anh ấy là một giáo viên xuất sắc.)
  • 2 她在考试中取得了优秀的成绩。 (Cô ấy đạt được thành tích xuất sắc trong kỳ thi.)
  • 3 这家公司被评为优秀企业。 (Công ty này được bình chọn là doanh nghiệp xuất sắc.)
  • 4 我们需要学习他的优秀品质。 (Chúng ta cần học hỏi phẩm chất tốt đẹp của anh ấy.)
  • 5 这部电影获得了优秀影片奖。 (Bộ phim này đã giành giải phim xuất sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản