Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优美

优美

yōu měi

HSK 5

Nghĩa

  • tươi đẹp
  • duyên dáng

Định nghĩa

优美指事物美好、和谐、令人愉悦的样子或姿态,常用来形容音乐、舞蹈、景色、文字等。

优美 chỉ vẻ đẹp, sự hài hòa, tư thế hoặc dáng vẻ làm cho người ta vui thích, thường dùng để miêu tả âm nhạc, vũ đạo, phong cảnh, văn chương, v.v.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词,如“优美的旋律”、“优美的风景”;也可作谓语,如“这里环境优美”。

Thường dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, như “giai điệu duyên dáng”, “phong cảnh tươi đẹp”; cũng có thể làm vị ngữ, như “nơi đây cảnh quan tươi đẹp”.

Ví dụ

  • 1 她的舞姿非常优美。 (Vũ điệu của cô ấy rất duyên dáng.)
  • 2 这里环境优美,空气清新。 (Nơi đây cảnh quan tươi đẹp, không khí trong lành.)
  • 3 这首乐曲旋律优美,令人陶醉。 (Giai điệu của bản nhạc này du dương, khiến người ta say mê.)
  • 4 他写了一篇优美的散文。 (Anh ấy đã viết một bài tản văn đẹp.)
  • 5 桂林山水以优美著称。 (Phong cảnh Quế Lâm nổi tiếng với vẻ đẹp hữu tình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome