Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优良

优良

yōu liáng

HSK 5

Nghĩa

  • ưu tú
  • tốt

Định nghĩa

指事物或人的品质、性能、成绩等非常好。

Chỉ phẩm chất, tính năng, thành tích của sự vật hoặc con người rất tốt.

Cách dùng

主要用于形容质量、成绩、习惯、品质等,是褒义词,多用于书面语和正式场合。

Chủ yếu dùng để miêu tả chất lượng, thành tích, thói quen, phẩm chất, là từ mang nghĩa khen ngợi, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这种产品的质量非常优良。 (Chất lượng sản phẩm loại này rất tốt.)
  • 2 他在学校取得了优良的成绩。 (Anh ấy đạt được thành tích xuất sắc ở trường.)
  • 3 我们应该培养优良的习惯。 (Chúng ta nên rèn luyện những thói quen tốt.)
  • 4 这家公司有着优良的传统。 (Công ty này có truyền thống tốt đẹp.)
  • 5 优良的品德是一个人成功的基础。 (Phẩm đức tốt đẹp là nền tảng của sự thành công của một người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản