Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优质

优质

yōu zhì

HSK 5

Nghĩa

  • chất lượng cao

Định nghĩa

指质量优良,非常好。

Chỉ chất lượng tốt, rất xuất sắc.

Cách dùng

用于形容产品、服务、材料等质量很好,常作定语或谓语。

Dùng để miêu tả chất lượng của sản phẩm, dịch vụ, vật liệu rất tốt, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家公司以优质产品赢得了市场。 (Công ty này đã giành được thị trường nhờ sản phẩm chất lượng cao.)
  • 2 我们要提供优质服务。 (Chúng ta phải cung cấp dịch vụ chất lượng cao.)
  • 3 这种材料质量优质,价格也合理。 (Loại vật liệu này chất lượng tốt, giá cả cũng hợp lý.)
  • 4 优质教育是每个孩子的权利。 (Giáo dục chất lượng cao là quyền của mỗi đứa trẻ.)
  • 5 这家餐厅的食材都是优质的。 (Nguyên liệu của nhà hàng này đều là loại chất lượng cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản