优越
yōu yuè
Nghĩa
- ưu việt
- vượt trội
Định nghĩa
指某事物在比较中显示出比同类更好、更强或更有利的性质。
Chỉ sự vật nào đó trong so sánh cho thấy bản chất tốt hơn, mạnh hơn hoặc có lợi hơn so với loại cùng loại.
Cách dùng
通常用来形容条件、环境、地位、感觉等,常与‘感’搭配成‘优越感’,表示觉得自己比别人好的心理状态。
Thường dùng để miêu tả điều kiện, hoàn cảnh, địa vị, cảm giác v.v., thường kết hợp với '感' thành '优越感' (cảm giác ưu việt), biểu thị tâm lý cho rằng mình giỏi hơn người khác.
Ví dụ
- 1 这个城市的生活条件很优越。 (Điều kiện sống của thành phố này rất ưu việt.)
- 2 他有一种优越感,总是看不起别人。 (Anh ta có cảm giác ưu việt, luôn coi thường người khác.)
- 3 优越的地理位置使这个公司发展得很快。 (Vị trí địa lý thuận lợi khiến công ty này phát triển rất nhanh.)
- 4 他的家庭环境比较优越,所以从小受到很好的教育。 (Hoàn cảnh gia đình anh ấy tương đối tốt, nên từ nhỏ được giáo dục tốt.)
- 5 虽然我们条件优越,但也不能骄傲自满。 (Dù chúng ta có điều kiện tốt, cũng không được tự mãn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản