Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优雅

优雅

yōu yǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thanh lịch
  • tao nhã

Định nghĩa

优美而高雅,指人的举止、言谈、风度或事物的风格等给人以美的感受。

Đẹp đẽ và cao nhã, chỉ cách cư xử, lời nói, phong thái của con người hoặc phong cách của sự vật mang lại cảm giác đẹp mắt.

Cách dùng

常用来形容人的举止、动作、言谈、穿着,也形容文笔、音乐、环境等,带有褒义。

Thường dùng để miêu tả cử chỉ, động tác, lời nói, trang phục của con người, cũng để miêu tả văn chương, âm nhạc, môi trường v.v., mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 她的举止非常优雅。 (Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.)
  • 2 他说话的声音优雅而动听。 (Giọng nói của anh ấy thanh tao và dễ nghe.)
  • 3 这座建筑的风格十分优雅。 (Phong cách của tòa nhà này rất tao nhã.)
  • 4 她用优雅的姿态迎接客人。 (Cô ấy đón khách với thái độ duyên dáng.)
  • 5 这首曲子弹奏得很优雅。 (Bản nhạc này được chơi rất tinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản