伙
huǒ
Nghĩa
- nhóm (lượng từ cho nhóm người)
- bạn, đồng bọn
Định nghĩa
伙(huǒ)指同伴、伙伴;也可指由多人组成的集体,如“团伙”。用作动词时表示结伴、联合。还可作量词,用于人群,如“一伙人”。另外,“伙食”指日常的饭食。
伙 (huǒ) chỉ bạn đồng hành, đồng bọn; cũng có thể chỉ tập thể nhiều người, như 'băng nhóm'. Khi dùng như động từ, nghĩa là kết bè, liên hợp. Ngoài ra còn dùng làm lượng từ cho nhóm người, như 'một bọn người'. '伙食' chỉ bữa ăn thường ngày.
Cách dùng
伙一般作为语素出现在复音词中,如“伙伴、伙计、伙食、团伙”等。也可单独用作量词,表示群、伙,常与“一”搭配,如“一伙人”。动词用法较少见,多用于口语,如“伙同”。
伙 thường xuất hiện như một yếu tố cấu tạo từ trong các từ phức như '伙伴' (bạn đồng hành), '伙计' (nhân viên), '伙食' (bữa ăn), '团伙' (băng nhóm). Ngoài ra, nó còn được dùng độc lập như lượng từ chỉ nhóm người, thường đi với '一' như '一伙人'. Cách dùng làm động từ ít gặp, chủ yếu trong khẩu ngữ như '伙同' (cấu kết, cùng với).
Ví dụ
- 1 他是我最好的伙伴。 (Anh ấy là bạn đồng hành tốt nhất của tôi.)
- 2 请帮我叫一个伙计过来。 (Làm ơn gọi một nhân viên đến đây.)
- 3 这伙人经常在附近活动。 (Bọn người này thường hoạt động quanh đây.)
- 4 我们合伙开了一家公司。 (Chúng tôi hợp tác mở một công ty.)
- 5 伙食费由公司承担。 (Tiền ăn do công ty chi trả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.