伙伴
huǒ bàn
Nghĩa
- bạn đồng hành
- đối tác
Định nghĩa
伙伴指共同参与某种活动或事业的人,常指搭档、同事或队友。
Đối tác hoặc bạn đồng hành - người cùng tham gia hoạt động hoặc sự nghiệp nào đó, thường là đồng đội, cộng sự.
Cách dùng
“伙伴”是一个名词,常用于口语和书面语,指代一起工作、学习或做事情的人。它可以用于日常交往,也可以用于商业、团队等正式场合。根据语境,可以翻译为“搭档”、“队友”、“伙伴”等。
“伙伴” là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ người cùng làm việc, học tập hoặc làm việc gì đó. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, cũng có thể trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, đội nhóm. Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là “đồng đội”, “cộng sự”, “bạn đồng hành”.
Ví dụ
- 1 在团队中,伙伴之间的信任很重要。(Trong nhóm, sự tin tưởng giữa các đồng đội rất quan trọng.)
- 2 他是我多年的合作伙伴。(Anh ấy là đối tác hợp tác nhiều năm của tôi.)
- 3 我们一起学习,是最好的学习伙伴。(Chúng tôi học cùng nhau, là những người bạn học tốt nhất.)
- 4 在户外活动中,你需要一个可靠的伙伴。(Trong hoạt động dã ngoại, bạn cần một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)
- 5 这个项目需要伙伴们的共同努力。(Dự án này cần sự nỗ lực chung của các cộng sự.)
- 6 旅行时,有个好伙伴会让旅程更愉快。(Khi du lịch, có một người bạn tốt sẽ làm chuyến đi vui hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.