Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伙食

伙食

huǒ shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • cơm nước
  • khẩu phần ăn

Định nghĩa

指学校、机关、军队等集体中所供应的饭食。

Bữa ăn, đồ ăn được cung cấp trong các tập thể như trường học, cơ quan, quân đội...

Cách dùng

用于指集体生活的饮食,常与“改善”、“包”、“费”等搭配。

Dùng để chỉ việc ăn uống trong đời sống tập thể, thường kết hợp với các từ như "cải thiện", "bao", "phí"...

Ví dụ

  • 1 我们单位的伙食很好。 (Bữa ăn của cơ quan chúng tôi rất tốt.)
  • 2 这个学校的伙食费很便宜。 (Tiền ăn của trường này rất rẻ.)
  • 3 他抱怨部队的伙食不好。 (Anh ấy phàn nàn bữa ăn của quân đội không ngon.)
  • 4 为了改善伙食,我们决定自己做饭。 (Để cải thiện bữa ăn, chúng tôi quyết định tự nấu ăn.)
  • 5 这家公司给员工提供免费伙食。 (Công ty này cung cấp bữa ăn miễn phí cho nhân viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản