Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 会

会

huì

HSK 1

Nghĩa

  • biết (làm gì)
  • sẽ
  • cuộc họp

Định nghĩa

“会”是一个多义字,常读作huì。主要含义有:①表示有能力做某事(相当于“能”);②表示将来可能发生(相当于“将要”);③表示见面(如“会面”);④指会议或在某个场合聚集;⑤表示理解、懂得(如“会意”)。

“会” là một từ đa nghĩa, thường đọc là huì. Các nghĩa chính gồm: ① chỉ khả năng làm việc gì đó (tương đương với “能”); ② chỉ sự việc có thể xảy ra trong tương lai (tương đương với “将要”); ③ chỉ sự gặp mặt (như “会面”); ④ chỉ hội nghị hoặc tụ họp ở một nơi nào đó; ⑤ chỉ sự hiểu, nắm được (như “会意”).

Cách dùng

“会”在句子中可以用作助动词、动词或名词。作助动词时,表示能力或将来可能性,如“我会游泳”或“明天会下雨”。作动词时,表示见面或懂得,如“我会朋友”或“他会意大利语”。作名词时,表示会议或集会,如“开会”“运动会”。

“会” trong câu có thể dùng làm trợ động từ, động từ hoặc danh từ. Khi làm trợ động từ, biểu thị khả năng hoặc khả năng xảy ra trong tương lai, như “我会游泳” (tôi biết bơi) hoặc “明天会下雨” (ngày mai sẽ mưa). Khi làm động từ, biểu thị gặp mặt hoặc hiểu biết, như “我会朋友” (tôi gặp bạn) hoặc “他会意大利语” (anh ấy biết tiếng Ý). Khi làm danh từ, biểu thị hội nghị hoặc cuộc họp, như “开会” (họp) hay “运动会” (đại hội thể thao).

Ví dụ

  • 1 我会说中文。 (Tôi biết nói tiếng Trung.)
  • 2 明天会下雨,记得带伞。 (Ngày mai sẽ mưa, nhớ mang ô.)
  • 3 我们下午三点在公司门口会面。 (Chúng ta gặp nhau ở cổng công ty lúc 3 giờ chiều.)
  • 4 今天下午有一个重要的会议。 (Chiều nay có một cuộc họp quan trọng.)
  • 5 你能理解这句话的意思吗?我会意了。 (Bạn hiểu ý nghĩa của câu này không? Tôi đã hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome