会员
huì yuán
Nghĩa
- hội viên
- thành viên
Định nghĩa
指加入某个组织、团体、俱乐部或商业机构等的成员,通常享受一定的权利或优惠。
Chỉ thành viên của một tổ chức, đoàn thể, câu lạc bộ hoặc cơ quan thương mại, thường được hưởng quyền lợi hoặc ưu đãi nhất định.
Cách dùng
常用于表示一个人在某个团体中的身份,或在商业场合表示注册用户。在动词后常用“成为会员”、“注册会员”等搭配。会员制度常见于商店、网站、健身房等。
Thường dùng để biểu thị tư cách của một người trong một đoàn thể, hoặc trong thương mại là người dùng đã đăng ký. Hay dùng kèm với động từ như "trở thành hội viên", "đăng ký hội viên". Hình thức hội viên phổ biến ở cửa hàng, trang web, phòng gym, v.v.
Ví dụ
- 1 这家超市的会员可以享受免费停车。 (Hội viên của siêu thị này có thể được gửi xe miễn phí.)
- 2 我在网上注册了会员,现在可以看高清视频了。 (Tôi đã đăng ký hội viên trực tuyến, bây giờ có thể xem video độ nét cao rồi.)
- 3 成为会员后,你每个月会收到一次电子杂志。 (Sau khi trở thành hội viên, bạn sẽ nhận được tạp chí điện tử mỗi tháng một lần.)
- 4 对不起,这个活动只对会员开放。 (Xin lỗi, hoạt động này chỉ dành cho hội viên.)
- 5 请出示你的会员证。 (Xin hãy xuất trình thẻ hội viên của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản