会场
huì chǎng
Nghĩa
- hội trường
- nơi họp
Định nghĩa
会场是指举行会议、集会的场所。
Hội trường là nơi tổ chức cuộc họp, hội nghị.
Cách dùng
用于指召开会议、集会的地点,通常指室内场地,也可用于大型会议。
Dùng để chỉ địa điểm tổ chức cuộc họp, hội nghị, thường là địa điểm trong nhà, cũng có thể dùng cho hội nghị lớn.
Ví dụ
- 1 会议在会场举行。 (Cuộc họp được tổ chức tại hội trường.)
- 2 请各位代表进入会场。 (Mời các đại biểu vào hội trường.)
- 3 会场布置得非常漂亮。 (Hội trường được trang trí rất đẹp.)
- 4 他提前到会场检查设备。 (Anh ấy đến hội trường sớm để kiểm tra thiết bị.)
- 5 会场里挤满了人。 (Hội trường chật kín người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.