Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 会场

会场

huì chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hội trường
  • nơi họp

Định nghĩa

举办会议、活动等的场所。

Venue for holding meetings, events, etc.

Cách dùng

通常指正式的会议或活动场所,用于举办各类集会、庆典、演出等。

Usually refers to a formal meeting or event venue, used for holding various gatherings, celebrations, performances, etc.

Ví dụ

  • 1 明天的会议在哪个会场举行? (Where will tomorrow's meeting be held?)
  • 2 这个会场可以容纳500人。 (This venue can accommodate 500 people.)
  • 3 我们需要提前布置会场。 (We need to set up the venue in advance.)
  • 4 会场内禁止吸烟。 (Smoking is prohibited in the venue.)
  • 5 她在会场门口迎接来宾。 (She greeted the guests at the entrance of the venue.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản