Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 会场

会场

huì chǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hội trường
  • nơi họp

Định nghĩa

会场是指举行会议、集会的场所。

Hội trường là nơi tổ chức cuộc họp, hội nghị.

Cách dùng

用于指召开会议、集会的地点,通常指室内场地,也可用于大型会议。

Dùng để chỉ địa điểm tổ chức cuộc họp, hội nghị, thường là địa điểm trong nhà, cũng có thể dùng cho hội nghị lớn.

Ví dụ

  • 1 会议在会场举行。 (Cuộc họp được tổ chức tại hội trường.)
  • 2 请各位代表进入会场。 (Mời các đại biểu vào hội trường.)
  • 3 会场布置得非常漂亮。 (Hội trường được trang trí rất đẹp.)
  • 4 他提前到会场检查设备。 (Anh ấy đến hội trường sớm để kiểm tra thiết bị.)
  • 5 会场里挤满了人。 (Hội trường chật kín người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome