会意
huì yì
Nghĩa
- hiểu ý
- tỏ ý hiểu
Định nghĩa
指不用明说就能领会对方的意思;也指六书中的会意造字法,即由两个或两个以上的字合成一个表示新意义的字。
Chỉ việc không cần nói rõ mà hiểu được ý của đối phương; cũng chỉ phương thức tạo chữ hội ý trong lục thư, tức là ghép hai hoặc nhiều chữ thành một chữ biểu thị ý nghĩa mới.
Cách dùng
作为动词时,常用于表示通过观察、暗示等理解对方的意图;作为名词或术语时,指汉字的一种构造方式。
Khi dùng làm động từ, thường biểu thị việc hiểu ý đối phương qua quan sát, ám chỉ, v.v. Khi dùng làm danh từ hoặc thuật ngữ, chỉ một cách cấu tạo chữ Hán.
Ví dụ
- 1 他会意地点了点头。 (Anh ấy gật đầu hiểu ý.)
- 2 我向他使了个眼色,他会意地离开了。 (Tôi nháy mắt với anh ấy, anh ấy hiểu ý và rời đi.)
- 3 “明”是一个会意字。 ("Minh" là một chữ hội ý.)
- 4 老师的话我完全会意。 (Tôi hoàn toàn hiểu ý lời thầy.)
- 5 汉字中的会意字很多,比如“休”字。 (Trong chữ Hán có rất nhiều chữ hội ý, ví dụ chữ "Hưu".)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản