会晤
huì wù
Nghĩa
- hội kiến
- gặp gỡ
Định nghĩa
“会晤”指正式地见面会谈,多用于外交或政治场合,强调双方或多方的正式会见。
Từ "会晤" dùng để chỉ việc gặp gỡ và đàm phán một cách chính thức, thường dùng trong các dịp ngoại giao hoặc chính trị, nhấn mạnh cuộc gặp chính thức giữa các bên.
Cách dùng
常用于正式场合,如新闻报道、官方声明中。可作动词,如“两国元首会晤”;也可作名词,如“举行会晤”。后常接时间、地点或议题。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như bản tin, tuyên bố chính thức. Có thể dùng như động từ, ví dụ "hai nguyên thủ quốc gia hội kiến"; cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ "tổ chức hội đàm". Sau từ này thường đi với thời gian, địa điểm hoặc chủ đề.
Ví dụ
- 1 两国元首今天在北京会晤,就双边关系交换意见。 (Hai nguyên thủ quốc gia hôm nay hội kiến tại Bắc Kinh, trao đổi ý kiến về quan hệ song phương.)
- 2 部长级会晤如期举行。 (Cuộc hội đàm cấp bộ trưởng đã diễn ra đúng kế hoạch.)
- 3 双方同意定期举行会晤,以加强合作。 (Hai bên đồng ý tổ chức hội đàm định kỳ để tăng cường hợp tác.)
- 4 这次会晤取得了积极成果。 (Cuộc hội kiến lần này đã đạt được kết quả tích cực.)
- 5 在会晤中,双方就共同关心的问题进行了深入讨论。 (Trong cuộc hội đàm, hai bên đã thảo luận sâu về các vấn đề cùng quan tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản