会见
huì jiàn
Nghĩa
- hội kiến
- tiếp kiến
Định nghĩa
指跟别人相见,多用于正式或外交场合。
Chỉ việc gặp gỡ ai đó, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc ngoại giao.
Cách dùng
会见是正式用词,通常用于领导人、官员等人物之间的会面。主语一般是主动会见的一方,宾语为被会见的人。也可以用作名词,指这样的会面。
会见 là từ trang trọng, thường dùng cho các cuộc gặp giữa nhà lãnh đạo, quan chức. Chủ ngữ thường là bên chủ động gặp, tân ngữ là người được gặp. Cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ cuộc gặp như vậy.
Ví dụ
- 1 国家主席习近平会见了美国国务卿。(Chủ tịch Tập Cận Bình đã hội kiến Ngoại trưởng Mỹ.)
- 2 双方领导人进行了亲切会见。(Lãnh đạo hai bên đã có cuộc gặp thân mật.)
- 3 明天下午,校长将会见新来的教授。(Chiều mai, hiệu trưởng sẽ gặp vị giáo sư mới đến.)
- 4 这次会见持续了两个小时。(Cuộc hội kiến lần này kéo dài hai tiếng.)
- 5 会见在友好的气氛中进行。(Buổi hội kiến diễn ra trong không khí hữu nghị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản