会计
kuài jì
Nghĩa
- kế toán
Định nghĩa
会计是监督和管理财务的工作,也指从事这种工作的人员。
Kế toán là công việc giám sát và quản lý tài chính, cũng chỉ người làm công việc này.
Cách dùng
这个词既可以指“会计学”或“会计工作”,也可以指“会计人员”。在句子中,根据上下文可以判断具体意思。例如,“她是会计”指的是她是一个会计人员;“会计学”则指学科。
Từ này có thể chỉ "kế toán học" hoặc "công việc kế toán", cũng có thể chỉ "nhân viên kế toán". Trong câu, dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa cụ thể. Ví dụ, "她是会计" có nghĩa là cô ấy là kế toán viên; "会计学" chỉ môn học.
Ví dụ
- 1 她在公司做会计。 (Cô ấy làm kế toán tại công ty.)
- 2 会计工作非常注重细节。 (Công việc kế toán rất chú trọng đến chi tiết.)
- 3 我需要请一位会计来帮我报税。 (Tôi cần thuê một kế toán viên để giúp tôi khai thuế.)
- 4 他学的是会计专业。 (Anh ấy học chuyên ngành kế toán.)
- 5 这个月的会计报告已经完成了。 (Báo cáo kế toán của tháng này đã hoàn thành.)
- 6 会计和出纳是两个不同的职位。 (Kế toán và thủ quỹ là hai vị trí khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.