Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 会议

会议

huì yì

HSK 3

Nghĩa

  • cuộc họp
  • hội nghị

Định nghĩa

会议是指有组织、有领导地商议事情的集会,通常指正式的工作或学术活动。

Hội nghị là cuộc họp có tổ chức, có lãnh đạo để bàn bạc công việc, thường chỉ hoạt động chính thức trong công việc hoặc học thuật.

Cách dùng

作名词,用于正式场合,指多人聚集在一起讨论问题、交流信息或做出决定的集体活动。常用于工作、政治、学术等领域。

Dùng như danh từ, trong các tình huống trang trọng, chỉ hoạt động tập thể nơi nhiều người tụ họp để thảo luận vấn đề, trao đổi thông tin hoặc đưa ra quyết định. Thường dùng trong công việc, chính trị, học thuật.

Ví dụ

  • 1 我们明天下午有一个重要会议。 (Chiều mai chúng tôi có một cuộc họp quan trọng.)
  • 2 会议在会议室举行。 (Cuộc họp được tổ chức tại phòng họp.)
  • 3 他正在主持一个国际会议。 (Anh ấy đang chủ trì một hội nghị quốc tế.)
  • 4 这个会议讨论了新政策。 (Cuộc họp này đã thảo luận về chính sách mới.)
  • 5 会议期间,大家都认真听讲。 (Trong thời gian họp, mọi người đều chăm chú lắng nghe.)
  • 6 会议结束后,我们一起去吃饭。 (Sau khi cuộc họp kết thúc, chúng tôi cùng đi ăn cơm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome