Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 会诊

会诊

huì zhěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hội chẩn

Định nghĩa

指多位医生或专家共同讨论病情,以确定诊断或治疗方案。

Là việc nhiều bác sĩ hoặc chuyên gia cùng nhau thảo luận về tình trạng bệnh để xác định chẩn đoán hoặc phương án điều trị.

Cách dùng

通常用于医疗场景,强调多位医生或专家共同参与讨论,针对复杂或疑难病情作出决策。

Thường dùng trong bối cảnh y tế, nhấn mạnh việc nhiều bác sĩ hoặc chuyên gia cùng tham gia thảo luận để đưa ra quyết định cho các ca bệnh phức tạp hoặc khó.

Ví dụ

  • 1 明天上午十点,专家们将为这位病人进行会诊。 (Sáng mai lúc 10 giờ, các chuyên gia sẽ tiến hành hội chẩn cho bệnh nhân này.)
  • 2 经过多次会诊,医生终于确定了病因。 (Qua nhiều lần hội chẩn, các bác sĩ cuối cùng đã xác định được nguyên nhân bệnh.)
  • 3 这是疑难杂症,需要多科室会诊。 (Đây là bệnh khó, cần phải hội chẩn liên chuyên khoa.)
  • 4 会诊后,他们决定立即进行手术。 (Sau khi hội chẩn, họ quyết định tiến hành phẫu thuật ngay.)
  • 5 院长主持了这次远程会诊。 (Giám đốc bệnh viện đã chủ trì buổi hội chẩn từ xa lần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome