会谈
huì tán
Nghĩa
- hội đàm
Định nghĩa
指双方或多方就共同关心的问题进行正式商谈。
Chỉ việc hai bên hoặc nhiều bên tiến hành thương lượng chính thức về các vấn đề cùng quan tâm.
Cách dùng
常用作名词,也可用作动词。多用于正式场合,如外交、政治、商务等领域的会谈。
Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ. Được dùng nhiều trong các dịp trang trọng như hội đàm ngoại giao, chính trị, thương mại.
Ví dụ
- 1 两国领导人举行了会谈。 (Hai nhà lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm.)
- 2 双方就合作问题进行了深入会谈。 (Hai bên đã tiến hành hội đàm sâu về vấn đề hợp tác.)
- 3 会谈结束后,双方发表了联合声明。 (Sau khi hội đàm kết thúc, hai bên đã ra tuyên bố chung.)
- 4 代表们将会谈重点放在经济发展上。 (Các đại biểu đặt trọng tâm hội đàm vào phát triển kinh tế.)
- 5 双方通过视频进行了会谈。 (Hai bên đã tiến hành hội đàm qua video.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản