会面
huì miàn
Nghĩa
- gặp mặt
Định nghĩa
会面指双方约定时间地点见面,常用于正式或外交场合,也可用于一般见面。
Hội kiến hoặc gặp mặt là việc hai bên hẹn gặp nhau tại thời gian và địa điểm đã định, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc ngoại giao, cũng có thể dùng cho việc gặp gỡ thông thường.
Cách dùng
“会面”常作动词或动宾短语使用,语气较为正式,常与“与”“和”搭配,用于表示与某人见面。多用于新闻、官方或较为正式的场合,也可用于日常交流,但不如“见面”常用。
“会面” thường được dùng như động từ hoặc cụm động-tân, mang sắc thái trang trọng, thường kết hợp với “与” hoặc “和” để chỉ việc gặp gỡ ai đó. Hay dùng trong tin tức, các ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng không phổ biến bằng “见面”.
Ví dụ
- 1 两位领导人将在下周会面。 (Hai nhà lãnh đạo sẽ gặp mặt vào tuần sau.)
- 2 我想和你会面,讨论一下这个问题。 (Tôi muốn gặp mặt bạn để thảo luận vấn đề này.)
- 3 他们在咖啡馆会面,聊了很久。 (Họ gặp nhau tại quán cà phê và trò chuyện rất lâu.)
- 4 这次会面安排得非常顺利。 (Cuộc gặp lần này được sắp xếp rất thuận lợi.)
- 5 我们需要找一个合适的时间会面。 (Chúng ta cần tìm một thời điểm thích hợp để gặp mặt.)
- 6 双方代表会面后,达成了一致意见。 (Sau khi đại diện hai bên gặp mặt, họ đã đạt được sự nhất trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.