Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伞

伞

sǎn

HSK 3

Nghĩa

  • cái ô
  • cây dù

Định nghĩa

一种用来遮挡雨或阳光的工具,通常由伞面、伞骨和伞柄组成。

Một công cụ dùng để che mưa hoặc che nắng, thường gồm có tán ô, khung ô và cán ô.

Cách dùng

“伞”是名词,指雨伞或遮阳伞,常用于天气场景,如雨天或晴天。

“伞” là danh từ, chỉ ô che mưa hoặc ô che nắng, thường dùng trong các tình huống thời tiết như trời mưa hoặc trời nắng.

Ví dụ

  • 1 外面下雨了,你带伞了吗? (Trời đang mưa ngoài kia, bạn có mang ô không?)
  • 2 这把伞的质量很好,用了五年都没坏。 (Cái ô này chất lượng tốt, dùng năm năm rồi vẫn chưa hỏng.)
  • 3 太阳太大了,我买了一把遮阳伞。 (Nắng quá, tôi đã mua một cái ô che nắng.)
  • 4 他把伞忘在公交车上了。 (Anh ấy bỏ quên ô trên xe buýt rồi.)
  • 5 下雨天,路人纷纷撑起了伞。 (Ngày mưa, người đi đường lần lượt mở ô lên.)
  • 6 这把折叠伞很方便,可以放在包里。 (Cái ô gấp này rất tiện, có thể để trong túi xách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome