Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伟大

伟大

wěi dà

HSK 5

Nghĩa

  • vĩ đại

Định nghĩa

形容品格崇高、才识卓越、气象雄伟、规模宏大、超出寻常,令人景仰钦佩的。

Mô tả phẩm cách cao thượng, tài trí xuất chúng, khí thế hùng vĩ, quy mô to lớn, vượt lên trên mức bình thường, khiến người ta kính nể và khâm phục.

Cách dùng

作定语或谓语,用于人或事物,表示十分崇高、卓越、令人敬佩。常修饰领袖、人物、事业、祖国、精神等抽象或具体名词。

Dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, dùng cho người hoặc sự vật, biểu thị rất cao thượng, xuất chúng, khiến người khác khâm phục. Thường bổ nghĩa cho lãnh tụ, nhân vật, sự nghiệp, Tổ quốc, tinh thần và các danh từ trừu tượng hoặc cụ thể khác.

Ví dụ

  • 1 中国人民是伟大的人民。 (Người dân Trung Quốc là một dân tộc vĩ đại.)
  • 2 他是一位伟大的科学家,为人类做出了巨大贡献。 (Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại, đã có cống hiến to lớn cho nhân loại.)
  • 3 我们的祖国多么伟大! (Tổ quốc của chúng ta thật vĩ đại biết bao!)
  • 4 这是一个充满希望和活力的伟大时代。 (Đây là một thời đại vĩ đại tràn đầy hy vọng và sức sống.)
  • 5 伟大的长征精神永远激励着我们。 (Tinh thần Trường Chinh vĩ đại mãi mãi cổ vũ chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome