传
chuán
Nghĩa
- truyền
- lan truyền
Định nghĩa
“传”有两个读音:chuán和zhuàn。读chuán时,表示传递、传播、传授、传送等意思;读zhuàn时,表示传记、记载。具体意义需根据上下文判断。
Từ '传' có hai cách đọc: chuán và zhuàn. Khi đọc chuán, nghĩa là truyền, chuyển giao, lan truyền, dạy dỗ; khi đọc zhuàn, nghĩa là truyện ký, ghi chép. Ý nghĩa cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh.
Cách dùng
“传”作动词时(chuán),常用于表示把物品、信息、知识等传递给他人,或指消息、名声等扩散开来;作名词时(zhuàn),指记载人物生平或历史事件的文字作品。
'传' khi là động từ (chuán), thường dùng để diễn tả việc chuyển giao vật chất, thông tin, tri thức cho người khác, hoặc chỉ sự lan truyền của tin tức, danh tiếng; khi là danh từ (zhuàn), chỉ tác phẩm văn tự ghi chép về cuộc đời nhân vật hoặc sự kiện lịch sử.
Ví dụ
- 1 请把这封信传给他。 (Hãy chuyển bức thư này cho anh ấy.)
- 2 这个消息很快就传开了。 (Tin tức này nhanh chóng lan truyền.)
- 3 师傅把技艺传给了徒弟。 (Người thầy đã truyền nghề cho học trò.)
- 4 《三国演义》中有很多人物传记。 (Trong 'Tam Quốc diễn nghĩa' có rất nhiều tiểu sử nhân vật.)
- 5 这本传记记录了他的生平。 (Cuốn tiểu sử này ghi chép cuộc đời của ông ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.