传人
chuán rén
Nghĩa
- truyền nhân
- hậu duệ
Định nghĩa
指继承并传授某种技艺、学问或事业的人。
Người kế thừa và truyền đạt một kỹ nghệ, học vấn hoặc sự nghiệp nào đó.
Cách dùng
多用于指代师徒关系中的弟子或继承人,常见于武术、艺术、学术等领域。
Thường dùng để chỉ người học trò hoặc người kế thừa trong mối quan hệ thầy trò, phổ biến trong các lĩnh vực như võ thuật, nghệ thuật, học thuật.
Ví dụ
- 1 他是这门传统武术的唯一传人。 (Anh ấy là người kế thừa duy nhất của môn võ cổ truyền này.)
- 2 她的书法得自名师真传,如今已成为当地有名的传人。 (Thư pháp của cô ấy được truyền dạy bởi bậc thầy, nay cô đã trở thành người kế thừa nổi tiếng ở địa phương.)
- 3 这位老中医收下几个徒弟,希望培养出优秀的传人。 (Vị lương y già này nhận vài đồ đệ, hy vọng đào tạo ra những người kế thừa xuất sắc.)
- 4 作为京剧的传人,他致力于保护和传承这门国粹。 (Là người kế thừa của Kinh kịch, anh ấy tận tâm bảo vệ và kế thừa môn nghệ thuật quốc túy này.)
- 5 这部著作的作者被誉为该学派的当代传人。 (Tác giả của tác phẩm này được coi là người kế thừa đương đại của trường phái học thuật đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.