传单
chuán dān
Nghĩa
- tờ rơi
Định nghĩa
传单是一种印有信息的单页纸张,用于宣传、广告或通知,通常免费分发。
Tờ rơi là một loại giấy đơn trang có in thông tin, dùng để tuyên truyền, quảng cáo hoặc thông báo, thường được phát miễn phí.
Cách dùng
传单通常用于商业宣传、政治活动、文化演出等场合,可以手工分发或通过邮件寄送。在句子中常作名词,可接在“发”“散发”“张贴”等动词后面。
Tờ rơi thường được dùng trong các dịp quảng bá thương mại, hoạt động chính trị, biểu diễn văn hóa, v.v. Có thể phát tay hoặc gửi qua thư. Trong câu, nó thường là danh từ, có thể đi sau các động từ như 'phát', 'rải', 'dán'.
Ví dụ
- 1 他们在街上发传单。 (Họ phát tờ rơi trên phố.)
- 2 这张传单介绍了新产品。 (Tờ rơi này giới thiệu sản phẩm mới.)
- 3 请把这些传单发给大家。 (Xin hãy phát những tờ rơi này cho mọi người.)
- 4 传单上印有优惠券。 (Trên tờ rơi có in phiếu giảm giá.)
- 5 我们是否需要设计新的传单? (Chúng ta có cần thiết kế tờ rơi mới không?)
- 6 他们在地铁站外散发传单。 (Họ phát tờ rơi bên ngoài ga tàu điện ngầm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.