Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 传奇

传奇

chuán qí

HSK 7–9

Nghĩa

  • huyền thoại
  • truyền kỳ

Định nghĩa

传奇:指情节离奇或人物行为超越寻常的故事;也指具有传奇性质的事物或人物,形容极不平凡、充满戏剧性。

Truyền kỳ: chỉ những câu chuyện có tình tiết ly kỳ hoặc hành động của nhân vật vượt qua mức bình thường; cũng chỉ những sự vật hoặc nhân vật có tính chất huyền thoại, miêu tả sự phi thường, đầy kịch tính.

Cách dùng

作为名词,指古代小说或戏曲中的奇异故事;也可作形容词,修饰人、事件、经历等,表示非同寻常、充满传奇色彩。注意与越南语中‘truyền kỳ’(一种文学体裁)含义不完全相同,汉语中‘传奇’更强调‘legendary’。

Là danh từ, chỉ những câu chuyện kỳ lạ trong tiểu thuyết hoặc kịch cổ; cũng có thể dùng như tính từ, bổ nghĩa cho người, sự kiện, trải nghiệm, biểu thị điều phi thường, đầy màu sắc huyền thoại. Lưu ý không hoàn toàn trùng nghĩa với 'truyền kỳ' trong tiếng Việt (một thể loại văn học), trong tiếng Trung '传奇' nhấn mạnh ý 'huyền thoại'.

Ví dụ

  • 1 他是一个传奇人物。 (Anh ấy là một nhân vật huyền thoại.)
  • 2 这部小说讲述了一个传奇故事。 (Cuốn tiểu thuyết này kể về một câu chuyện huyền thoại.)
  • 3 她的经历充满传奇色彩。 (Trải nghiệm của cô ấy đầy màu sắc huyền thoại.)
  • 4 李小龙是一位传奇功夫明星。 (Lý Tiểu Long là một ngôi sao võ thuật huyền thoại.)
  • 5 这个古老的传说已经成了传奇。 (Truyền thuyết cổ xưa này đã trở thành huyền thoại.)
  • 6 他的一生是一段传奇。 (Cuộc đời của ông ấy là một huyền thoại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản