传奇
chuán qí
Nghĩa
- huyền thoại
- truyền kỳ
Định nghĩa
传奇:指情节离奇或人物行为超越寻常的故事;也指具有传奇性质的事物或人物,形容极不平凡、充满戏剧性。
Truyền kỳ: chỉ những câu chuyện có tình tiết ly kỳ hoặc hành động của nhân vật vượt qua mức bình thường; cũng chỉ những sự vật hoặc nhân vật có tính chất huyền thoại, miêu tả sự phi thường, đầy kịch tính.
Cách dùng
作为名词,指古代小说或戏曲中的奇异故事;也可作形容词,修饰人、事件、经历等,表示非同寻常、充满传奇色彩。注意与越南语中‘truyền kỳ’(一种文学体裁)含义不完全相同,汉语中‘传奇’更强调‘legendary’。
Là danh từ, chỉ những câu chuyện kỳ lạ trong tiểu thuyết hoặc kịch cổ; cũng có thể dùng như tính từ, bổ nghĩa cho người, sự kiện, trải nghiệm, biểu thị điều phi thường, đầy màu sắc huyền thoại. Lưu ý không hoàn toàn trùng nghĩa với 'truyền kỳ' trong tiếng Việt (một thể loại văn học), trong tiếng Trung '传奇' nhấn mạnh ý 'huyền thoại'.
Ví dụ
- 1 他是一个传奇人物。 (Anh ấy là một nhân vật huyền thoại.)
- 2 这部小说讲述了一个传奇故事。 (Cuốn tiểu thuyết này kể về một câu chuyện huyền thoại.)
- 3 她的经历充满传奇色彩。 (Trải nghiệm của cô ấy đầy màu sắc huyền thoại.)
- 4 李小龙是一位传奇功夫明星。 (Lý Tiểu Long là một ngôi sao võ thuật huyền thoại.)
- 5 这个古老的传说已经成了传奇。 (Truyền thuyết cổ xưa này đã trở thành huyền thoại.)
- 6 他的一生是一段传奇。 (Cuộc đời của ông ấy là một huyền thoại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản