Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 传承

传承

chuán chéng

HSK 6

Nghĩa

  • kế thừa
  • truyền lại

Định nghĩa

传承指传授和继承,多用于文化、技艺、精神等的传递和继承。

Truyền thừa chỉ việc truyền dạy và kế thừa, thường dùng cho việc chuyển giao và kế thừa văn hóa, kỹ nghệ, tinh thần, v.v.

Cách dùng

常用于文化、历史、传统、技艺等领域,表示将某事物从一代传给下一代。可作为名词或动词使用。

Thường dùng trong các lĩnh vực văn hóa, lịch sử, truyền thống, kỹ nghệ, v.v., diễn tả việc truyền lại một thứ gì đó từ thế hệ này sang thế hệ khác. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 我们要传承中华优秀传统文化。 (Chúng ta cần kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.)
  • 2 这门手艺已经传承了上百年。 (Nghề thủ công này đã được truyền lại hơn trăm năm.)
  • 3 家风需要一代代传承下去。 (Nếp nhà cần được truyền lại qua các thế hệ.)
  • 4 传承红色基因是我们的责任。 (Kế thừa gen đỏ là trách nhiệm của chúng ta.)
  • 5 他把老师的学术思想传承了下来。 (Ông ấy đã kế thừa tư tưởng học thuật của thầy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome