Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 传授

传授

chuán shòu

HSK 6

Nghĩa

  • truyền dạy
  • truyền đạt

Định nghĩa

传授是指把自己所掌握的知识、技能、经验等教给别人。

Truyền thụ là chỉ việc đem những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm mà mình nắm giữ dạy lại cho người khác.

Cách dùng

常用于教育、师徒传承、经验分享等场合,后面可接双宾语(如:传授某人某物)。

Thường dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, truyền nghề thầy trò, chia sẻ kinh nghiệm, phía sau có thể mang tân ngữ kép (ví dụ: truyền cho ai đó cái gì).

Ví dụ

  • 1 老师把毕生的医术传授给学生。 (Thầy giáo truyền thụ y thuật cả đời mình cho học sinh.)
  • 2 他向我传授了许多工作经验。 (Anh ấy truyền đạt cho tôi nhiều kinh nghiệm làm việc.)
  • 3 这位老工匠愿意把传统手艺传授给年轻人。 (Vị thợ thủ công lão luyện này sẵn lòng truyền lại nghề thủ công truyền thống cho người trẻ.)
  • 4 父亲传授给我做人的道理。 (Cha đã dạy cho tôi đạo lý làm người.)
  • 5 这本书传授了学习英语的好方法。 (Cuốn sách này truyền đạt phương pháp học tiếng Anh hiệu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản