Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 传播

传播

chuán bō

HSK 5

Nghĩa

  • truyền bá
  • lan truyền

Định nghĩa

传播指广泛散布信息、知识、思想、病毒等,使更多的人知道或受到影响。

Truyền bá có nghĩa là lan rộng thông tin, kiến thức, tư tưởng, vi-rút... khiến nhiều người biết đến hoặc bị ảnh hưởng.

Cách dùng

传播常用于媒体、网络、医学等领域,可带宾语,如“传播信息”“传播疾病”。也可用作名词,如“信息传播”。

"Truyền bá" thường dùng trong lĩnh vực truyền thông, mạng internet, y học,... có thể mang tân ngữ như "truyền bá thông tin", "truyền bá bệnh tật". Cũng có thể dùng như danh từ như "sự truyền bá thông tin".

Ví dụ

  • 1 社交媒体让信息传播得更快。 (Mạng xã hội giúp thông tin lan truyền nhanh hơn.)
  • 2 这种病毒主要通过空气传播。 (Loại vi-rút này chủ yếu lây truyền qua không khí.)
  • 3 他在世界各地传播中国文化。 (Anh ấy truyền bá văn hóa Trung Quốc khắp thế giới.)
  • 4 新闻媒体有责任传播真实的信息。 (Truyền thông có trách nhiệm truyền tải thông tin chân thực.)
  • 5 谣言传播得很快,大家要小心。 (Tin đồn lan truyền rất nhanh, mọi người cần cẩn thận.)
  • 6 互联网改变了信息传播的方式。 (Internet đã thay đổi cách thức truyền bá thông tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome