传染
chuán rǎn
Nghĩa
- lây
- truyền nhiễm
Định nghĩa
病原体侵入机体,使机体感染疾病;也指由于接触或通过媒介而传播疾病。
Mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể, khiến cơ thể nhiễm bệnh; cũng chỉ việc bệnh lây lan do tiếp xúc hoặc qua trung gian.
Cách dùng
常用于医学或日常语境,表示疾病传播。可作动词,后接宾语,如“传染疾病”;也可作形容词,如“传染性”。与“感染”的区别在于:“传染”强调疾病的传播过程,“感染”强调病原体侵入机体。
Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc đời sống, diễn tả việc bệnh tật lây lan. Có thể làm động từ, theo sau là tân ngữ, như "truyền lây bệnh"; cũng có thể làm tính từ, như "tính lây lan". Khác biệt với "cảm nhiễm": "truyền nhiễm" nhấn mạnh quá trình lan truyền bệnh, còn "cảm nhiễm" nhấn mạnh việc mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể.
Ví dụ
- 1 这种病很容易传染。 (Bệnh này rất dễ lây lan.)
- 2 不要用手揉眼睛,以免传染疾病。 (Đừng dùng tay dụi mắt, để tránh lây bệnh.)
- 3 传染病需要隔离治疗。 (Bệnh truyền nhiễm cần điều trị cách ly.)
- 4 他感冒了,传染给了同事。 (Anh ấy bị cảm cúm, lây cho đồng nghiệp.)
- 5 这个病毒通过空气传播,传染性很强。 (Virus này lây truyền qua không khí, tính lây lan rất cao.)
- 6 避免传染给家人,要注意洗手和通风。 (Để tránh lây cho gia đình, cần chú ý rửa tay và thông gió.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.