传染病
chuán rǎn bìng
Nghĩa
- bệnh truyền nhiễm
Định nghĩa
由各种病原体引起的能在人与人、动物与动物或人与动物之间相互传播的一类疾病。
Bệnh truyền nhiễm là loại bệnh do các mầm bệnh khác nhau gây ra, có thể lây truyền giữa người với người, động vật với động vật hoặc giữa người và động vật.
Cách dùng
通常作为名词使用,指具有传染性的疾病。可以用于医学、公共卫生、日常交流等场景。
Từ này thường được dùng như danh từ, chỉ các bệnh có tính lây nhiễm. Có thể dùng trong y học, y tế công cộng, giao tiếp hàng ngày, v.v.
Ví dụ
- 1 传染病传播速度很快,必须做好防护措施。 (Bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh, phải có biện pháp phòng hộ tốt.)
- 2 政府采取了一系列措施来控制传染病的蔓延。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để kiểm soát sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.)
- 3 良好的卫生习惯可以有效预防传染病。 (Thói quen vệ sinh tốt có thể phòng ngừa bệnh truyền nhiễm một cách hiệu quả.)
- 4 这种传染病主要通过空气传播。 (Loại bệnh truyền nhiễm này chủ yếu lây truyền qua không khí.)
- 5 医生提醒大家,春季是传染病的高发季节。 (Bác sĩ nhắc nhở mọi người rằng mùa xuân là mùa cao điểm của các bệnh truyền nhiễm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản