传真
chuán zhēn
Nghĩa
- fax
- gửi fax
Định nghĩa
指通过传真机等设备将文字、图像等原样发送到远方,或指发送的内容。
Là việc gửi văn bản, hình ảnh nguyên bản đến nơi xa qua thiết bị fax, hoặc chỉ nội dung được gửi.
Cách dùng
“传真” 可以用作名词(指传真文件或传真机发送的内容)或动词(指发送传真的动作)。常用于商务沟通、办公场景。注意不要与越南语中的同形词混淆,越南语中更常使用外来词 “fax”。
“传真” có thể dùng làm danh từ (chỉ bản fax hoặc nội dung được gửi qua fax) hoặc động từ (chỉ hành động gửi fax). Thường dùng trong giao tiếp công việc, văn phòng. Lưu ý không nhầm với nghĩa tiếng Việt của từ Hán Việt tương tự; trong tiếng Việt thường dùng từ mượn “fax”.
Ví dụ
- 1 请把你的身份证复印件传真给我。 (Vui lòng gửi bản sao chứng minh thư cho tôi qua fax.)
- 2 这份合同需要传真给客户。 (Hợp đồng này cần được gửi qua fax cho khách hàng.)
- 3 我收到你的传真了,但内容很模糊。 (Tôi đã nhận được bản fax của bạn, nhưng nội dung bị mờ.)
- 4 请把这份文件传真到总公司。 (Vui lòng gửi tài liệu này qua fax đến trụ sở chính.)
- 5 现在很少人用传真了,都用电子邮件。 (Ngày nay ít người dùng fax, mọi người đều dùng email.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.