传说
chuán shuō
Nghĩa
- truyền thuyết
- nghe nói
Định nghĩa
指民间流传下来的关于某人、某事或某地的故事;也可用作动词,表示“据说、听说”。
Chỉ những câu chuyện được lưu truyền trong dân gian về một người, một việc hoặc một nơi nào đó; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị 'nghe nói, truyền thuyết kể rằng'.
Cách dùng
作为名词时,指代代相传的故事或传闻;作为动词时,用于引述他人的话,表示“据说、听说”。常用在口语和书面语中。
Khi là danh từ, chỉ những câu chuyện hoặc truyền thuyết được truyền từ đời này sang đời khác; khi là động từ, dùng để dẫn lại lời người khác, biểu thị 'nghe nói, người ta kể rằng'. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这个传说流传了很久。 (Truyền thuyết này đã lưu truyền rất lâu.)
- 2 传说中,凤凰是神鸟。 (Trong truyền thuyết, phượng hoàng là loài chim thần.)
- 3 传说这里曾经有一座古城。 (Nghe nói nơi đây từng có một tòa thành cổ.)
- 4 关于龙的传说很多。 (Có rất nhiều truyền thuyết về rồng.)
- 5 他讲了一个古老的传说。 (Anh ấy kể một câu chuyện truyền thuyết cổ xưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.