传输
chuán shū
Nghĩa
- truyền tải
- truyền dẫn
Định nghĩa
指把信息、数据、信号、能量等从一个地方传送到另一个地方。
Chỉ việc chuyển đưa thông tin, dữ liệu, tín hiệu, năng lượng từ nơi này đến nơi khác.
Cách dùng
多用于科技和通信领域。作动词,表示将信息、数据等传送到别处。宾语常为“数据”、“信号”、“信息”等。可用于“传输系统”、“传输速度”等搭配。
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và truyền thông. Là động từ, biểu thị việc chuyển đưa thông tin, dữ liệu đến nơi khác. Tân ngữ thường là 'dữ liệu', 'tín hiệu', 'thông tin', v.v. Có thể dùng trong các cụm như 'hệ thống truyền tải', 'tốc độ truyền tải'.
Ví dụ
- 1 网络可以快速传输数据。 (Mạng có thể truyền dữ liệu nhanh chóng.)
- 2 这种光线可以用来传输信号。 (Loại ánh sáng này có thể dùng để truyền tín hiệu.)
- 3 我们需要提高文件的传输速度。 (Chúng ta cần nâng cao tốc độ truyền tệp tin.)
- 4 卫星负责传输电视节目。 (Vệ tinh chịu trách nhiệm truyền tải chương trình truyền hình.)
- 5 信息传输过程中可能会发生错误。 (Trong quá trình truyền thông tin có thể xảy ra lỗi.)
- 6 光纤可以高速传输大量数据。 (Cáp quang có thể truyền lượng dữ liệu lớn với tốc độ cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.