Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 传递

传递

chuán dì

HSK 5

Nghĩa

  • truyền đạt
  • chuyển giao

Định nghĩa

把东西由一方交给另一方;由一处传到另一处。

Chuyển giao vật gì đó từ bên này sang bên kia; từ nơi này truyền đến nơi khác.

Cách dùng

传递”常用于表示信息、物品、情感等的传送,可以是具体的物体,也可以是抽象的概念。搭配对象常为消息、火炬、爱心、知识等。

传递” thường dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin, vật phẩm, tình cảm,... có thể là vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng. Đối tượng kết hợp thường là tin nhắn, ngọn đuốc, tình yêu thương, kiến thức, v.v.

Ví dụ

  • 1 请把这个文件传递给他。 (Vui lòng chuyển tập tin này cho anh ấy.)
  • 2 火炬在运动员之间传递。 (Ngọn đuốc được truyền tay giữa các vận động viên.)
  • 3 微笑能传递温暖和善意。 (Nụ cười có thể truyền tải sự ấm áp và thiện chí.)
  • 4 这则消息通过社交媒体迅速传递。 (Tin tức này được lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.)
  • 5 老师把知识传递给学生。 (Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.)
  • 6 我们需要传递环保的理念。 (Chúng ta cần truyền tải ý niệm bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản