传闻
chuán wén
Nghĩa
- tin đồn
Định nghĩa
指未经证实、在人群中流传的消息或说法。
Chỉ những thông tin hoặc lời nói chưa được xác thực, lan truyền trong đám đông.
Cách dùng
通常作名词使用,可作主语或宾语,常与“有”、“听到”、“相信”、“传播”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay kết hợp với các động từ như 'có', 'nghe thấy', 'tin', 'lan truyền'.
Ví dụ
- 1 这只是传闻,不要轻易相信。 (Đây chỉ là tin đồn, đừng dễ dàng tin tưởng.)
- 2 关于他的传闻很多。 (Có rất nhiều tin đồn về anh ấy.)
- 3 我听到一个传闻,说公司要裁员。 (Tôi nghe một tin đồn rằng công ty sắp sa thải nhân viên.)
- 4 不要传播不实的传闻。 (Đừng lan truyền những tin đồn không đúng sự thật.)
- 5 传闻终究是传闻,还需要核实。 (Tin đồn cuối cùng vẫn là tin đồn, cần phải kiểm chứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản