Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤

伤

shāng

HSK 5

Nghĩa

  • bị thương
  • vết thương

Định nghĩa

伤是一个汉字,表示身体或情感上受到的损害。可作为名词指伤口或创伤,也可作为动词指伤害或使受伤,还可表示悲哀或忧虑的情绪。

伤 là một chữ Hán, biểu thị sự tổn hại về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng như danh từ chỉ vết thương hoặc tổn thương, cũng có thể dùng như động từ chỉ hành động làm tổn thương hoặc khiến bị thương, còn có thể biểu thị cảm xúc buồn bã hoặc lo lắng.

Cách dùng

‘伤’常用于口语和书面语。作动词时,后面常接宾语,表示伤害某人或某物;作名词时,表示伤口或创伤;作形容词时,表示悲伤或难过。注意‘伤’在越南语中常被误认为是‘thương’(爱),但实际含义不同。

'伤' thường được dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi làm động từ, thường có tân ngữ theo sau, biểu thị việc làm tổn thương ai đó hoặc cái gì đó; khi làm danh từ, biểu thị vết thương hoặc tổn thương; khi làm tính từ, biểu thị sự buồn bã hoặc đau buồn. Lưu ý rằng '伤' trong tiếng Việt thường bị nhầm là 'thương' (yêu), nhưng ý nghĩa thực tế khác nhau.

Ví dụ

  • 1 他摔伤了腿。 (Anh ấy bị ngã và làm bị thương chân.)
  • 2 这件事让我很伤心。 (Chuyện này làm tôi rất buồn.)
  • 3 伤口需要清理。 (Vết thương cần được làm sạch.)
  • 4 别伤了和气。 (Đừng làm tổn thương hòa khí.)
  • 5 他因工伤住院了。 (Anh ấy nhập viện vì chấn thương trong công việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome