Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤亡

伤亡

shāng wáng

HSK 6

Nghĩa

  • thương vong

Định nghĩa

伤亡指受伤和死亡的人数,通常用于描述事故、战争或灾害中的人员损失。

Thương vong là số người bị thương và thiệt mạng, thường dùng để mô tả tổn thất về người trong tai nạn, chiến tranh hoặc thiên tai.

Cách dùng

伤亡通常作名词,也可作动词,表示人员受伤或死亡。常用于新闻报道、军事报告或灾害评估中。

Từ 'thương vong' thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc người bị thương hoặc tử vong. Thường dùng trong bản tin, báo cáo quân sự hoặc đánh giá thiên tai.

Ví dụ

  • 1 这次地震造成了重大伤亡。 (Trận động đất lần này đã gây ra thương vong lớn.)
  • 2 战争给人民带来了巨大的伤亡。 (Chiến tranh đã mang lại thương vong to lớn cho nhân dân.)
  • 3 事故中没有人员伤亡。 (Trong vụ tai nạn không có thương vong về người.)
  • 4 部队在战斗中伤亡惨重。 (Đơn vị đã chịu thương vong thảm trọng trong trận chiến.)
  • 5 救援人员正在统计伤亡人数。 (Lực lượng cứu hộ đang thống kê số người thương vong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome