伤势
shāng shì
Nghĩa
- tình trạng vết thương
Định nghĩa
指受伤后伤口的情况,包括受伤的轻重程度及变化趋势。
Tình trạng của vết thương sau khi bị thương, bao gồm mức độ nặng nhẹ và xu hướng thay đổi.
Cách dùng
用于描述伤员受伤后的情况,常用于医疗、事故报道、军事等领域。可以说“伤势严重”、“伤势稳定”等。
Dùng để miêu tả tình trạng của người bị thương sau khi bị thương, thường dùng trong y tế, đưa tin tai nạn, quân sự... Có thể nói "thương thế nghiêm trọng", "thương thế ổn định", v.v.
Ví dụ
- 1 医生检查了他的伤势,说没有大碍。 (Bác sĩ kiểm tra vết thương của anh ấy và nói không có gì đáng ngại.)
- 2 在这次事故中,有三名伤者被送往医院,其中一人伤势严重。 (Trong vụ tai nạn này, ba người bị thương được đưa đến bệnh viện, trong đó một người bị thương nặng.)
- 3 经过抢救,他的伤势已经稳定下来。 (Sau khi cấp cứu, tình trạng vết thương của anh ấy đã ổn định.)
- 4 尽管伤势未愈,他还是坚持回到了工作岗位。 (Mặc dù vết thương chưa lành, anh ấy vẫn kiên trì trở lại nơi làm việc.)
- 5 这位战士的伤势比预想的要轻,很快就能康复。 (Vết thương của người lính này nhẹ hơn dự kiến, sẽ nhanh chóng hồi phục.)
- 6 警方通报了伤者的伤势情况。 (Cảnh sát đã thông báo tình trạng vết thương của người bị thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.