伤口
shāng kǒu
Nghĩa
- vết thương
- miệng vết thương
Định nghĩa
指皮肤或身体组织受到损伤后留下的裂口或破损处。
Chỉ vết rách hoặc chỗ tổn thương để lại sau khi da hoặc mô cơ thể bị tổn hại.
Cách dùng
这个词常用于描述身体受伤后的外部裂口或破损,也可以比喻心理上或精神上的创伤。它通常指具体的伤口,如刀伤、擦伤、手术伤口等。
Từ này thường dùng để miêu tả vết rách hoặc tổn thương bên ngoài sau khi cơ thể bị thương, cũng có thể ví von cho tổn thương về tâm lý hoặc tinh thần. Nó thường chỉ vết thương cụ thể như vết dao, vết trầy xước, vết mổ, v.v.
Ví dụ
- 1 医生正在给我清洗伤口。 (Bác sĩ đang rửa vết thương cho tôi.)
- 2 他的膝盖上有一个很深的伤口。 (Trên đầu gối của anh ấy có một vết thương rất sâu.)
- 3 伤口愈合得很快,只需要注意消毒。 (Vết thương lành rất nhanh, chỉ cần chú ý khử trùng.)
- 4 这次分手给他留下了深深的伤口。 (Cuộc chia tay này đã để lại cho anh ấy một vết thương sâu sắc.)
- 5 请不要碰触伤口,以免感染。 (Xin đừng chạm vào vết thương để tránh nhiễm trùng.)
- 6 她不小心用刀划伤了手,伤口不大。 (Cô ấy không cẩn thận bị dao cứa vào tay, vết thương không lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.