Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤害

伤害

shāng hài

HSK 5

Nghĩa

  • làm tổn thương
  • làm hại

Định nghĩa

使身体或心理受到损害。

To cause physical or psychological harm or injury.

Cách dùng

通常作动词或名词,表示对他人或自身造成身体或心理的损害。

Used as a verb or noun, indicating causing physical or psychological harm to oneself or others.

Ví dụ

  • 1 吸烟会伤害健康。 (Smoking harms health.)
  • 2 他的话伤害了我的感情。 (His words hurt my feelings.)
  • 3 这次事故造成多人伤害。 (The accident caused multiple injuries.)
  • 4 不要伤害小动物。 (Don't harm small animals.)
  • 5 长期压力会伤害心理健康。 (Chronic stress can damage mental health.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản