伤害
shāng hài
Nghĩa
- làm tổn thương
- làm hại
Định nghĩa
使身体或心理受到损害。
To cause physical or psychological harm or injury.
Cách dùng
通常作动词或名词,表示对他人或自身造成身体或心理的损害。
Used as a verb or noun, indicating causing physical or psychological harm to oneself or others.
Ví dụ
- 1 吸烟会伤害健康。 (Smoking harms health.)
- 2 他的话伤害了我的感情。 (His words hurt my feelings.)
- 3 这次事故造成多人伤害。 (The accident caused multiple injuries.)
- 4 不要伤害小动物。 (Don't harm small animals.)
- 5 长期压力会伤害心理健康。 (Chronic stress can damage mental health.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản