Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤心

伤心

shāng xīn

HSK 4

Nghĩa

  • đau lòng
  • buồn

Định nghĩa

因遭受不幸或不如意的事而心里痛苦。

Vì gặp phải điều bất hạnh hoặc không như ý mà trong lòng đau đớn.

Cách dùng

形容词,可作谓语、定语、状语等。常与‘很’、‘非常’等程度副词连用。也说‘伤心的事’、‘伤心得哭’等。

Tính từ, có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ. Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'vô cùng'. Cũng có thể nói 'chuyện đau lòng', 'đau lòng đến khóc' v.v.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息,她非常伤心。(Nghe tin này, cô ấy rất đau lòng.)
  • 2 他伤心得说不出话来。(Anh ấy đau lòng đến mức không nói nên lời.)
  • 3 这是一件令人伤心的事。(Đây là một chuyện khiến người ta đau lòng.)
  • 4 别为孩子的事太伤心了,要保重身体。(Đừng quá đau lòng vì chuyện của con, phải giữ gìn sức khỏe.)
  • 5 看到那些无家可归的人,我伤心不已。(Nhìn thấy những người vô gia cư, tôi đau lòng không thôi.)
  • 6 她伤心地离开了家乡。(Cô ấy buồn bã rời quê hương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome