Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤感

伤感

shāng gǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • buồn bã
  • bùi ngùi

Định nghĩa

指因外界事物触动而产生悲伤、难过或怀旧的情绪。

Chỉ cảm xúc buồn bã, đau lòng hoặc hoài niệm do bị tác động bởi sự vật bên ngoài.

Cách dùng

常用来形容情绪、气氛、音乐、文字等使人感到悲伤或怀旧。多作形容词,可修饰名词,也可作谓语。

Thường dùng để miêu tả cảm xúc, không khí, âm nhạc, văn tự... khiến người ta cảm thấy buồn bã hoặc hoài niệm. Đa số là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 听到这首歌,我心里有些伤感。 (Nghe bài hát này, trong lòng tôi có chút buồn bã.)
  • 2 这是一部伤感的电影,很多人看了都哭了。 (Đây là một bộ phim buồn, nhiều người xem đều khóc.)
  • 3 秋天总让人感到一种淡淡的伤感。 (Mùa thu luôn khiến người ta cảm thấy một nỗi buồn nhẹ nhàng.)
  • 4 他写了很多伤感的诗。 (Anh ấy viết nhiều bài thơ buồn.)
  • 5 离别总是伤感的。 (Chia ly luôn buồn bã.)
  • 6 她的脸上露出伤感的表情。 (Trên mặt cô ấy lộ ra vẻ buồn bã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản