Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤残

伤残

shāng cán

HSK 7–9

Nghĩa

  • thương tật
  • tàn tật

Định nghĩa

指因受伤而残疾,也泛指伤残的人。

Chỉ tình trạng tàn tật do bị thương, cũng dùng để chỉ người bị thương tật.

Cách dùng

用于描述因事故、战争、疾病等造成的身体残疾或损伤,常作名词或形容词使用。可指人,也可指状态。

Được dùng để miêu tả tình trạng khuyết tật hoặc tổn thương cơ thể do tai nạn, chiến tranh, bệnh tật... Thường dùng như danh từ hoặc tính từ. Có thể chỉ người hoặc trạng thái.

Ví dụ

  • 1 他在车祸中造成伤残。 (Anh ấy bị thương tật trong vụ tai nạn xe hơi.)
  • 2 伤残人士需要社会的关爱。 (Người khuyết tật cần sự quan tâm của xã hội.)
  • 3 这次事故导致多人伤残。 (Vụ tai nạn này khiến nhiều người bị thương tật.)
  • 4 他因伤残而失去了工作。 (Anh ấy mất việc vì bị thương tật.)
  • 5 政府为伤残军人提供补助。 (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho thương binh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome