伤痕
shāng hén
Nghĩa
- vết sẹo
- vết thương
Định nghĩa
指伤口愈合后留下的痕迹,也比喻心灵或感情上的创伤。
Vết sẹo để lại sau khi vết thương lành, cũng ví von cho tổn thương về tâm hồn hoặc tình cảm.
Cách dùng
用于指身体上的疤痕,也可指心理或情感上的创伤。常与“留下”“抚平”等动词搭配。
Dùng để chỉ vết sẹo trên cơ thể, cũng có thể chỉ tổn thương về tâm lý hoặc tình cảm. Thường kết hợp với các động từ như "để lại", "xoa dịu".
Ví dụ
- 1 他手臂上有一道很深的伤痕。(Cánh tay anh ấy có một vết sẹo rất sâu.)
- 2 这场战争给人们带来了难以抚平的伤痕。(Cuộc chiến này đã mang đến cho con người những vết thương khó lành.)
- 3 时间可以治愈心灵的伤痕。(Thời gian có thể chữa lành vết thương trong tâm hồn.)
- 4 他的脸上刻满了岁月的伤痕。(Khuôn mặt anh ấy khắc đầy những vết sẹo của năm tháng.)
- 5 这段感情给他留下了深深的伤痕。(Mối tình này để lại cho anh ấy một vết thương sâu sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản