Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伤脑筋

伤脑筋

shāng nǎo jīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đau đầu
  • nhức óc

Định nghĩa

形容问题或事情麻烦、复杂,让人费心思考或感到烦恼。

Diễn tả vấn đề hoặc sự việc phiền phức, phức tạp, khiến người ta phải suy nghĩ mệt mỏi hoặc cảm thấy bực bội.

Cách dùng

通常用于口语,表示某事让人费神或难以处理。可以作谓语,如“这件事真伤脑筋”;也可以作定语,如“一件伤脑筋的事”。后面可接具体的事或人。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc gì đó làm người ta tốn tâm trí hoặc khó xử lý. Có thể làm vị ngữ, như 'chuyện này thật đau đầu'; cũng có thể làm định ngữ, như 'một việc đau đầu'. Phía sau có thể nối với sự việc hoặc người cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这个问题真伤脑筋。 (Vấn đề này thật đau đầu.)
  • 2 别为小事伤脑筋。 (Đừng đau đầu vì chuyện nhỏ.)
  • 3 这道数学题很伤脑筋。 (Bài toán này làm tôi đau đầu.)
  • 4 找工作的事让我伤脑筋。 (Chuyện tìm việc làm tôi phiền lòng.)
  • 5 他总为钱伤脑筋。 (Anh ấy lúc nào cũng đau đầu vì tiền.)
  • 6 这真是一件伤脑筋的事。 (Đây thực sự là một việc đau đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản