伦理
lún lǐ
Nghĩa
- luân lý
- đạo đức
Định nghĩa
伦理是指人与人之间相处的道德准则和行为规范,涉及家庭、社会、职业等方面的道德关系。
Luân lý là những chuẩn mực đạo đức và quy tắc ứng xử giữa con người với nhau, bao gồm các mối quan hệ đạo đức trong gia đình, xã hội, nghề nghiệp, v.v.
Cách dùng
“伦理”常用于讨论道德、社会关系、职业规范等话题,可作名词,常与“道德”连用,也可构成“伦理学”等复合词。
"伦理" thường được dùng trong các chủ đề về đạo đức, quan hệ xã hội, quy tắc nghề nghiệp. Nó là danh từ, thường đi với "道德", và có thể tạo thành từ ghép như "伦理学" (đạo đức học).
Ví dụ
- 1 我们应该遵守社会伦理和道德规范。 (Chúng ta nên tuân thủ các chuẩn mực luân lý và đạo đức xã hội.)
- 2 医学伦理要求医生尊重病人的隐私。 (Đạo đức y khoa yêu cầu bác sĩ tôn trọng quyền riêng tư của bệnh nhân.)
- 3 这部影片探讨了人工智能与人类伦理的关系。 (Bộ phim này khám phá mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo và đạo đức con người.)
- 4 在商业活动中,伦理道德同样重要。 (Trong hoạt động kinh doanh, đạo đức và luân lý cũng quan trọng không kém.)
- 5 家庭伦理教育对孩子的成长有很大影响。 (Giáo dục luân lý gia đình có ảnh hưởng lớn đến sự trưởng thành của trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản