Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伪装

伪装

wěi zhuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngụy trang
  • giả trang

Định nghĩa

伪装指为了掩盖真实面目或意图而改变外表或行为,也指军事上的隐蔽措施。

Ngụy trang là việc thay đổi bề ngoài hoặc hành vi để che giấu bộ mặt thật hoặc ý đồ thật, cũng chỉ các biện pháp che giấu trong quân sự.

Cách dùng

常用作动词或名词。作动词时表示假装或掩饰,作名词时指伪装的手段或状态。可用于人的行为、态度,也可用于物体外表或军事隐蔽。

Thường dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ biểu thị giả vờ hoặc che giấu, khi là danh từ chỉ thủ đoạn hoặc trạng thái ngụy trang. Có thể dùng cho hành vi, thái độ của con người, cũng có thể dùng cho bề ngoài của vật thể hoặc sự che giấu trong quân sự.

Ví dụ

  • 1 他伪装成一个商人,实际上是个间谍。 (Anh ta giả trang thành một thương nhân, thực ra là gián điệp.)
  • 2 狐狸伪装成羊,想混进羊群。 (Con cáo giả dạng thành cừu, muốn lẫn vào bầy cừu.)
  • 3 这座军事基地用树木进行了伪装。 (Căn cứ quân sự này được ngụy trang bằng cây cối.)
  • 4 她伪装得很平静,但内心很痛苦。 (Cô ấy giả vờ rất bình tĩnh, nhưng trong lòng rất đau khổ.)
  • 5 不要被他的伪装所迷惑。 (Đừng bị mê hoặc bởi sự ngụy trang của anh ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome