Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伯伯

伯伯

bó bo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bác (anh của bố)

Định nghĩa

父亲的哥哥。

father's elder brother; uncle.

Cách dùng

用于称呼父亲的哥哥,也可用于尊称与父亲同辈且年龄较大的男性。

Used to address one's father's elder brother, or as a respectful term for an older male of the father's generation.

Ví dụ

  • 1 伯伯是一名医生。 (My uncle is a doctor.)
  • 2 伯伯,您来了! (Uncle, you're here!)
  • 3 他是我伯伯的孩子。 (He is my uncle's child.)
  • 4 伯伯教我下棋。 (My uncle taught me to play chess.)
  • 5 伯伯住在北京。 (My uncle lives in Beijing.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản