Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 伯母

伯母

bó mǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bác gái

Định nghĩa

伯母,指伯父的妻子,即父亲的哥哥的妻子。也可用作对年长已婚妇女的尊称。

Bá mẫu chỉ vợ của bác trai, tức vợ của anh trai cha. Cũng có thể dùng như cách gọi tôn kính đối với phụ nữ lớn tuổi đã kết hôn.

Cách dùng

通常用于称呼或提及父亲的哥哥的妻子。在口语中,也可用于礼貌地称呼与自己无亲属关系的年长已婚妇女,相当于‘阿姨’但更正式。

Thường dùng để xưng hô hoặc nhắc đến vợ của anh trai cha. Trong khẩu ngữ, cũng dùng để lịch sự gọi những phụ nữ lớn tuổi đã kết hôn mà không có quan hệ thân thích, tương đương với 'dì' nhưng trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 1 我伯母做的饭菜很好吃。 (Bác gái của tôi nấu ăn rất ngon.)
  • 2 伯母,这位是我的朋友。 (Bác gái, đây là bạn của cháu.)
  • 3 从小伯母就对我特别好。 (Từ nhỏ bác gái đã đối xử với tôi rất tốt.)
  • 4 那位伯母,请问您知道附近有药店吗? (Bác gái ơi, bác có biết gần đây có hiệu thuốc không ạ?)
  • 5 他伯母是一位医生。 (Bác gái của anh ấy là bác sĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome